The committee leader organized the meeting.
Dịch: Trưởng ban đã tổ chức cuộc họp.
She was elected as the committee leader last year.
Dịch: Cô ấy đã được bầu làm trưởng ban vào năm ngoái.
chủ tịch
người đứng đầu ủy ban
ủy ban
lãnh đạo
dẫn dắt
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Phí bổ sung, phụ phí
thấu kính
thơ mộng, yên bình
nhiếp ảnh giám sát
tính dính, độ dính
phát hiện chính
phát quang
động vật chân đốt