Many athletes will contend for medals at the Olympics.
Dịch: Nhiều vận động viên sẽ tranh huy chương tại Thế vận hội.
Our team is contending for medals in several sports.
Dịch: Đội của chúng ta đang tranh huy chương ở một số môn thể thao.
thi đấu để giành huy chương
cạnh tranh huy chương
sự tranh giành
huy chương
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
phong cách thoải mái
Âm nhạc văn hóa tuổi trẻ
tay cầm tiện dụng
làm rối, làm nhầm lẫn
sự tôn trọng của cha mẹ
người dùng trực tuyến
sửa đổi câu hỏi thi
ngành công nghiệp điện tử