Animals compete for food in the wild.
Dịch: Động vật tranh giành thức ăn trong tự nhiên.
Birds compete for food at the bird feeder.
Dịch: Chim tranh giành thức ăn tại máng ăn.
tranh nhau thức ăn
vật lộn để kiếm thức ăn
sự cạnh tranh thức ăn
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
đồng nhất, đồng đều
mong muốn sức khỏe
điệu tango, một loại nhảy nhạc Latin
miễn thuế
cuộc hội ngộ trường học
Thức ăn giòn
không thích
hình phạt khắc nghiệt