She loves Tiffany jewelry.
Dịch: Cô ấy thích trang sức Tiffany.
He bought her Tiffany jewelry as a gift.
Dịch: Anh ấy mua trang sức Tiffany tặng cô ấy.
Trang sức Tiffany & Co.
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Phòng khám thú y
kiểm tra sự tuân thủ
Sự ép buộc
quản lý khách hàng
Doanh nghiệp nông thôn
Tiêu dùng dựa trên giá trị
lồng vào chuyện học
cuộc tranh luận trong lớp