I have a hundred dollars.
Dịch: Tôi có một trăm đô la.
There are a hundred people in the room.
Dịch: Có một trăm người trong phòng.
thế kỷ
gấp trăm lần
hàng trăm
thứ một trăm
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Địa cầu bao gồm châu Âu và châu Á.
kết cấu da
hệ thống pháp luật linh hoạt
giới hạn tối đa
cơ sở y tế
Phản ứng của công chúng trên mạng
mũi cao
đi lang thang, đi dạo