Her work in the community helped to ennoble her status.
Dịch: Công việc của cô trong cộng đồng đã giúp nâng cao địa vị của cô.
The act of kindness ennobled his character.
Dịch: Hành động tốt bụng đã làm cho phẩm chất của anh ta trở nên cao quý hơn.
tôn vinh
nâng cao
quý tộc
cao quý
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Nhu cầu của người tiêu dùng
Điệu nhảy mang tính văn hóa
buông tha tôi
Màu hồng tươi sáng
thiết bị chăm sóc sức khỏe
Người mạnh mẽ, kiên cường
trong tất cả các bộ phận
đó, kia