They have a long-term love.
Dịch: Họ có một tình yêu lâu dài.
Long-term love requires commitment.
Dịch: Tình yêu lâu dài đòi hỏi sự cam kết.
tình yêu bền bỉ
tình yêu vĩnh cửu
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
được nhận thức
hô hoán
Buổi trình diễn đặc sắc, hoành tráng
đối xử, điều trị, đãi ngộ
cà tím
trận bán kết
Vật liệu tự nhiên
Tăng cường sức đề kháng