They have a long-term love.
Dịch: Họ có một tình yêu lâu dài.
Long-term love requires commitment.
Dịch: Tình yêu lâu dài đòi hỏi sự cam kết.
tình yêu bền bỉ
tình yêu vĩnh cửu
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
khoản vay mới
giọng kể
mệt mỏi kỹ thuật số
đại lý vé
nghiên cứu văn hóa
chệch hướng, lệch lạc
ngành công nghiệp muối
Căng bóng