The pliability of the material makes it suitable for various applications.
Dịch: Tính dễ uốn của vật liệu khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Her pliability in negotiations helped reach an agreement.
Dịch: Tính linh hoạt của cô ấy trong các cuộc đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận.
Ẩn dụ thay thế, phương thức sử dụng tên gọi của một đối tượng để đề cập đến một đối tượng khác có mối liên hệ gần gũi hoặc liên quan đến nó trong ngữ cảnh.