The genuineness of the document was questioned.
Dịch: Tính chân thật của tài liệu đã bị nghi ngờ.
She appreciated the genuineness of his feelings.
Dịch: Cô ấy đánh giá cao tính chân thật của cảm xúc của anh ấy.
Cơ quan, tổ chức hoặc thiết chế chịu trách nhiệm về lĩnh vực quốc phòng hoặc an ninh quốc gia.