There has been a cosmetic surgery rumor about her.
Dịch: Có một tin đồn phẫu thuật thẩm mỹ về cô ấy.
The cosmetic surgery rumor turned out to be false.
Dịch: Tin đồn phẫu thuật thẩm mỹ hóa ra là sai sự thật.
tin đồn phẫu thuật tạo hình
phẫu thuật
thẩm mỹ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Xúc xích kiểu Đức, thường làm từ thịt lợn và gia vị.
sự đan xen
môi trường hiện đại
Bài hát bóng rổ
Người giàu nhất thế giới
16GB RAM
cổng hải quan
Môn thể thao đua thuyền rồng, thường liên quan đến các cuộc đua trên sông hoặc hồ bằng thuyền rồng.