The painting was very artistic.
Dịch: Bức tranh rất có tính nghệ thuật.
She has an artistic flair for design.
Dịch: Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật trong thiết kế.
sáng tạo
thẩm mỹ
nghệ sĩ
nghệ thuật
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
giao dịch toàn cầu
du lịch
hoạt động xuất khẩu
chăm sóc cá nhân
hoạt động phi pháp
quế
Sự tinh lọc máu
bài kiểm tra giữa kỳ