She is very athletic and participates in many sports.
Dịch: Cô ấy rất năng động và tham gia nhiều môn thể thao.
Athletic training is essential for competitive sports.
Dịch: Đào tạo thể thao là rất cần thiết cho các môn thể thao cạnh tranh.
thích thể thao
khỏe mạnh
vận động viên
thể thao
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
dấu hiệu sớm
Thiên văn học
lịch trình hoạt động
phát triển hướng dẫn
sự vi phạm
tài nguyên chung
Chuyên môn hóa lao động
duy trì môi trường làm việc