You must persevere in training to achieve high results.
Dịch: Bạn phải kiên trì tập luyện để đạt được kết quả cao.
He persevered in training despite many difficulties.
Dịch: Anh ấy đã kiên trì tập luyện mặc dù gặp nhiều khó khăn.
tập luyện bền bỉ
luyện tập với sự kiên trì
sự kiên trì
kiên trì
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
không thể đi tiêu
vận chuyển công nghệ
vượt qua nhiều thử thách
áo vàng
cây kỳ diệu
số làn xe
Sân giải trí, khu vui chơi
cha mẹ chỉ cần