She made a creative pregnancy announcement.
Dịch: Cô ấy đã tạo một thông báo có con đầy sáng tạo.
They shared their pregnancy announcement on social media.
Dịch: Họ chia sẻ thông báo có con của mình trên mạng xã hội.
thông báo em bé
thông báo mong đợi
thông báo mang thai
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Xe SUV Toyota
công ty thương mại
khu dân cư Meghani Nagar
Nghệ sĩ mới xuất sắc
năm trước
vẽ, kéo, rút, rút lui, thu hút
Biểu tượng uy tín
Nhu cầu phát triển vaccine