There are numerous options available.
Dịch: Có rất nhiều lựa chọn có sẵn.
She has received numerous awards for her work.
Dịch: Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng cho công việc của mình.
nhiều
vô số
số lượng
liệt kê
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
đầy tình cảm, trìu mến
lớp học bổ sung
tinh tế, mong manh, nhạy cảm
Kiến trúc quý tộc
xu hướng trẻ hóa
khai thuế
mã số vùng trồng
thuê nó diễn