What is the engagement duration for this project?
Dịch: Thời lượng tương tác cho dự án này là bao lâu?
The engagement duration was longer than expected.
Dịch: Thời lượng tương tác dài hơn dự kiến.
chất polyamit, loại chất dẻo tổng hợp thuộc họ polyme dùng trong sản xuất sợi, vải, và các vật liệu kỹ thuật khác