What is the engagement duration for this project?
Dịch: Thời lượng tương tác cho dự án này là bao lâu?
The engagement duration was longer than expected.
Dịch: Thời lượng tương tác dài hơn dự kiến.
thời lượng tham gia
độ dài tương tác
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tái sinh
trinh nữ, thiếu nữ
không thể bỏ lỡ
phần ruột hiện ra
báo cáo chi phí
ban hành
uể oải, lờ đờ
khu vực phát triển ven biển