The government promulgated a new law.
Dịch: Chính phủ đã ban hành một luật mới.
The new regulations were promulgated last week.
Dịch: Các quy định mới đã được ban hành vào tuần trước.
thông qua
phát hành
làm luật
sự ban hành
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Chương trình khuyến mãi
rối loạn ngôn ngữ thực dụng
hòa bình công bằng
trâu nước châu Á
Đức
lì xì cho nhân viên
tiêu xài thoải mái
dịch vụ di động