Her flighty nature made it hard for her to maintain friendships.
Dịch: Tính cách hay thay đổi của cô ấy khiến việc duy trì tình bạn trở nên khó khăn.
He has a flighty attitude towards his work, often switching projects.
Dịch: Anh ấy có thái độ không kiên định với công việc, thường xuyên thay đổi dự án.
Luật miệng Do Thái, gồm các pháp luật và truyền thống được truyền miệng qua các thế hệ trong cộng đồng Do Thái nhằm hướng dẫn đời sống tôn giáo và xã hội của họ.