She has been practicing figure skating since she was five.
Dịch: Cô ấy đã luyện tập môn thể thao nghệ thuật trên băng từ khi năm tuổi.
Figure skating is a popular sport in many countries.
Dịch: Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.
He performed a beautiful figure skating routine at the competition.
Dịch: Anh ấy đã biểu diễn một màn trình diễn trượt băng nghệ thuật đẹp mắt tại cuộc thi.
Cấu hình các vị trí các ngôi sao hoặc các đối tượng trên bầu trời trong một hệ thống hoặc mô hình.