She paid with her Gold Card.
Dịch: Cô ấy đã thanh toán bằng thẻ vàng của mình.
Gold Card members receive special discounts.
Dịch: Thành viên thẻ vàng được hưởng chiết khấu đặc biệt.
Thẻ cao cấp
Thẻ VIP
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
gieo rắc tổn thương
gia đình yêu thương
kỹ năng phân bổ thời gian
đường dây lừa đảo
đơn vị lưu trữ
phân tích nguyên nhân
cơ sở kinh doanh dược
dây đeo