Her academic achievement earned her a scholarship.
Dịch: Thành tích học tập của cô ấy đã giúp cô nhận được học bổng.
He was recognized for his outstanding academic achievement.
Dịch: Anh ấy đã được công nhận vì thành tích học tập xuất sắc.
thành công học thuật
thành tích học thuật
thành tựu
đạt được
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
giảm
truy nã Huỳnh Hữu Long
cô gái sành điệu
học sinh gặp khó khăn
băng dính thủ công
năm lần bảy lượt
họa tiết rắn
Nhà chứa máy bay trong sân bay hoặc căn cứ hàng không