The project was an admirable achievement for the team.
Dịch: Dự án là một thành quả đáng ngưỡng mộ của cả đội.
Her dedication led to many admirable achievements.
Dịch: Sự cống hiến của cô ấy đã dẫn đến nhiều thành quả đáng ngưỡng mộ.
Thành tựu đáng kể
Chiến công ấn tượng
Đáng ngưỡng mộ
Ngưỡng mộ
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
gói tín dụng
hài hòa hôn nhân
cây liễu
đơn, một, đơn độc
thịt nội tạng
Tác động tinh thần
Sự vững chắc, sự kiên quyết
kỹ năng đa ngành