She is a single mother.
Dịch: Cô ấy là một người mẹ đơn thân.
He lives a single life.
Dịch: Anh ấy sống một cuộc sống đơn độc.
I prefer a single cup of coffee.
Dịch: Tôi thích một cốc cà phê đơn.
cá nhân
duy nhất
đơn độc
sự đơn độc
một lòng một dạ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
người hâm mộ bóng đá
Màu ô liu
gây áp lực cho học sinh
Thứ Ba
múa hiện đại
chương trình thể dục
tu từ học
Chiết xuất từ cây sả