The company has become a household name in the electronics industry.
Dịch: Công ty đã trở thành một tên tuổi quen thuộc trong ngành công nghiệp điện tử.
That actor is a household name.
Dịch: Diễn viên đó là một người nổi tiếng.
Sinh vật huyền bí (một loài động vật mà sự tồn tại của nó chưa được khoa học công nhận)