She is posing for photos.
Dịch: Cô ấy đang tạo dáng chụp ảnh.
They are posing for photos in front of the Eiffel Tower.
Dịch: Họ đang tạo dáng chụp ảnh trước tháp Eiffel.
tạo dáng
buổi chụp ảnh
dáng
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Giao tiếp mạng
sự ràng buộc
dây buộc tóc
chuỗi cung ứng toàn cầu
dịch
Nhà điều hành phim
tính toàn vẹn dữ liệu
trôi qua