He used a piece of ap to fix the table.
Dịch: Anh ấy đã sử dụng một miếng ap để sửa cái bàn.
The ap was too thin for the project.
Dịch: Cái ap quá mỏng cho dự án.
tấm ván
bảng
đã áp dụng
áp dụng
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
mập, béo
đậu que
đám/đoàn/lũ người xin tị nạn
thiết bị phát âm thanh
đánh lái gấp
Hóa đơn VAT
may mắn trong cuộc sống
sự kiện vui vẻ