She is an acclaimed talent in the field of music.
Dịch: Cô ấy là một tài năng được công nhận trong lĩnh vực âm nhạc.
The film showcased several acclaimed talents.
Dịch: Bộ phim giới thiệu một vài tài năng được đánh giá cao.
silic, một nguyên tố hóa học trong nhóm 14, thường được sử dụng trong sản xuất điện tử và công nghệ.