The gundog was trained to retrieve the game.
Dịch: Chó săn đã được huấn luyện để lấy lại con mồi.
He took his gundog with him on the hunting trip.
Dịch: Anh ấy đã mang theo chó săn của mình trong chuyến đi săn.
chó săn
chó lấy đồ
súng
săn bắn
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Người dọn bàn (nhà hàng)
thể hiện tình thương
Cỏ tre
lá tiêu
tai nạn dưới nước
dự đoán
Nghiên cứu
chính sách trả hàng