She has an incredible musical talent that captivates everyone.
Dịch: Cô ấy có một tài năng âm nhạc tuyệt vời khiến mọi người say mê.
His musical talent was evident from a young age.
Dịch: Tài năng âm nhạc của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
kỹ năng âm nhạc
tài nghệ âm nhạc
nhạc sĩ
biểu diễn
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
kết hợp, ghép đôi
thúc đẩy, tạo điều kiện
Dòng iPhone
người thợ thầm lặng
súp bắn
quốc gia Singapore
di sản điện ảnh
Son tint