The performance accident resulted in several injuries.
Dịch: Vụ tai nạn biểu diễn đã gây ra nhiều thương tích.
The circus had a performance accident during the trapeze act.
Dịch: Rạp xiếc đã gặp tai nạn biểu diễn trong tiết mục đu dây.
tai nạn sân khấu
sự cố trên sân khấu
biểu diễn
buổi biểu diễn
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Bảo vệ thành công
trôi chảy
hoa vàng
rùa ao tây bắc
Trung tâm giáo dục quốc tế
sự phối hợp phong cách
Mua chịu
tắc ruột