His estrangement from his family was painful.
Dịch: Sự xa lánh của anh ta với gia đình thật đau đớn.
The estrangement between the two friends was hard to mend.
Dịch: Sự xa lánh giữa hai người bạn thật khó để hàn gắn.
sự xa lánh
sự không hài lòng
người làm xa lánh
làm xa lánh
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
các yếu tố tự nhiên
quần áo sờn rách
đồng cỏ (cánh đồng)
vừa ngạc nhiên vừa thích thú
kịch bản chương trình
tranh Trung Quốc
ở giữa chừng hoặc ở vị trí trung gian
thuê bất động sản thương mại