He announced his candidacy for president.
Dịch: Ông ấy tuyên bố ứng cử chức tổng thống.
Her candidacy was endorsed by several prominent figures.
Dịch: Việc ứng cử của cô ấy đã được ủng hộ bởi một số nhân vật nổi tiếng.
Sự đề cử
Sự xin việc
Ứng cử viên
Đấu tranh, cạnh tranh
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Salad (Món rau trộn)
Học viện thi hành luật
hợp đồng bất động sản
gối du lịch
Liệu pháp vitamin
ca làm muộn
Triển lãm nghệ thuật
làm cho xa lánh, gây mất cảm tình