She was busy ironing her clothes.
Dịch: Cô ấy đang bận ủi quần áo.
Ironing can be a chore.
Dịch: Việc ủi quần áo có thể là một việc vặt.
Ủi/là
Làm phẳng
ủi/là
02/01/2026
/ˈlɪvər/
cốc làm bằng thép không gỉ
doanh nghiệp sản xuất tên lửa
màn dancebreak
Hãy cảnh giác
stress oxy hóa
sạch, trong suốt, rõ ràng
Mái tôn
an ninh được đảm bảo