His disavowal of the agreement surprised everyone.
Dịch: Sự từ chối thỏa thuận của anh ấy đã khiến mọi người ngỡ ngàng.
The disavowal of responsibility is common in such situations.
Dịch: Sự từ chối trách nhiệm là điều phổ biến trong những tình huống như vậy.
Nông nghiệp bền vững, phương pháp canh tác dựa trên những nguyên tắc sinh thái và thiết kế hệ thống tự nhiên.