She has a flair for the dramatic.
Dịch: Cô ấy có khả năng thiên bẩm trong diễn xuất.
His flair for design is evident in his work.
Dịch: Khả năng tinh tế trong thiết kế của anh ấy rõ ràng trong công việc của mình.
đo lường khả năng hoặc dung tích của một vật thể hoặc hệ thống
Các loại thực phẩm thủ công, làm thủ công, thường được sản xuất nhỏ lẻ, chất lượng cao, mang đặc trưng truyền thống hoặc địa phương.