She has a flair for the dramatic.
Dịch: Cô ấy có khả năng thiên bẩm trong diễn xuất.
His flair for design is evident in his work.
Dịch: Khả năng tinh tế trong thiết kế của anh ấy rõ ràng trong công việc của mình.
Tiếp thị truyền miệng, thông qua việc tạo ra sự quan tâm và thảo luận xung quanh sản phẩm hoặc dịch vụ.