The market crash was a rude awakening for many investors.
Dịch: Vụ sụp đổ thị trường là một sự tỉnh ngộ phũ phàng cho nhiều nhà đầu tư.
He got a rude awakening when he lost his job.
Dịch: Anh ấy đã vỡ mộng khi mất việc.
bất ngờ khó chịu
kiểm tra thực tế
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Hành trình trên biển
eo nhỏ xíu
người tự học
giấy gạo
ổn, tốt, đẹp
giai đoạn đầu tiên
có khả năng vi phạm
thép ống