The market crash was a rude awakening for many investors.
Dịch: Vụ sụp đổ thị trường là một sự tỉnh ngộ phũ phàng cho nhiều nhà đầu tư.
He got a rude awakening when he lost his job.
Dịch: Anh ấy đã vỡ mộng khi mất việc.
bất ngờ khó chịu
kiểm tra thực tế
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
màu sắc rực rỡ
bửu tán thếp vàng lộng lẫy
phế quản
tị nạn chính trị
bộ phận tài chính
Xây dựng sự nghiệp
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
giai đoạn nhạy cảm