The market crash was a rude awakening for many investors.
Dịch: Vụ sụp đổ thị trường là một sự tỉnh ngộ phũ phàng cho nhiều nhà đầu tư.
He got a rude awakening when he lost his job.
Dịch: Anh ấy đã vỡ mộng khi mất việc.
bất ngờ khó chịu
kiểm tra thực tế
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Nước đang phát triển kém
hấp dẫn
công viên mảng xanh
sốt vàng
Đông Bắc Việt Nam
giảm đáng kể
Triển lãm Ô tô 2025
những người đạt thành tích vượt trội