The king's abdication shocked the nation.
Dịch: Sự thoái vị của nhà vua đã gây sốc cho quốc gia.
His abdication from the presidency was unexpected.
Dịch: Việc ông từ chức tổng thống là điều không ai ngờ tới.
sự từ chức
sự từ bỏ
người thoái vị
thoái vị
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Chấn thương não do tác động
nhà khoa học thị giác
Thanh toán định kỳ
chảy nước dãi
Thịt heo kéo
cuộc sống gia đình
Cháo ngao
sự học việc