The king's abdication shocked the nation.
Dịch: Sự thoái vị của nhà vua đã gây sốc cho quốc gia.
His abdication from the presidency was unexpected.
Dịch: Việc ông từ chức tổng thống là điều không ai ngờ tới.
sự từ chức
sự từ bỏ
người thoái vị
thoái vị
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cỏ ba lá
sự đình chỉ giấy phép
Sự nhục nhã, sự hổ thẹn
phosphua
bị làm phiền, quấy rầy
những ảnh hưởng của thời gian
kỹ thuật viên y sinh
sự kính trọng của cha mẹ