Domestic life can be very rewarding.
Dịch: Cuộc sống gia đình có thể rất đáng giá.
He seems to enjoy domestic life.
Dịch: Anh ấy có vẻ thích cuộc sống gia đình.
cuộc sống gia đình
cuộc sống ở nhà
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
cuộc thi đổi mới sáng tạo
khuyết tật học tập đặc biệt
thảm thực vật
Giấy phép cư trú
Duy trì dinh dưỡng
cảm thấy lạnh
gấu Bắc Cực
tăng trưởng kinh tế