The cosmic arrangement of the planets is fascinating.
Dịch: Sự sắp xếp vũ trụ của các hành tinh thật hấp dẫn.
Scientists study the cosmic arrangement to understand the universe.
Dịch: Các nhà khoa học nghiên cứu sự sắp xếp vũ trụ để hiểu về vũ trụ.
trật tự vũ trụ
thiết kế vũ trụ
vũ trụ
sắp xếp
02/01/2026
/ˈlɪvər/
thúc đẩy, quảng bá
quỹ mua lại
học sinh giỏi toàn diện
hành động trừng phạt
người ủng hộ
Triệt phá nhiều điểm
nghỉ phép y tế
sự rời trường, sự tốt nghiệp