Her dishevelment was evident after the long journey.
Dịch: Sự rối bời của cô ấy rõ ràng sau chuyến đi dài.
The room’s dishevelment made it hard to find anything.
Dịch: Sự lộn xộn của căn phòng khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.
sự hỗn độn
sự không gọn gàng
rối bời
làm rối bời
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
tâm lý học phức tạp
mua tàu biển
hẹ
liên tục ngân vang
nàng WAG
công bố con số
sự sủi bọt, sự sôi sục
nhiễm trùng dạ dày