The blocking of the road caused a major traffic jam.
Dịch: Việc chặn đường gây ra tắc nghẽn giao thông lớn.
Blocking a shot in basketball is a key defensive play.
Dịch: Chặn một cú ném trong bóng rổ là một pha phòng thủ quan trọng.
Sự tắc nghẽn
Sự cản trở
Sự gây trở ngại
Chặn
Khối, Tảng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chủ nghĩa duy vật biện chứng
một cách quyết đoán, tự tin
nhà phát triển sản phẩm
các công cụ lập ngân sách
Báo cáo tích hợp
bạc hà
Sinh viên tiếng Anh xuất sắc
trung bình thế giới