The blocking of the road caused a major traffic jam.
Dịch: Việc chặn đường gây ra tắc nghẽn giao thông lớn.
Blocking a shot in basketball is a key defensive play.
Dịch: Chặn một cú ném trong bóng rổ là một pha phòng thủ quan trọng.
Sự tắc nghẽn
Sự cản trở
Sự gây trở ngại
Chặn
Khối, Tảng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Dễ dàng
Mang lại may mắn
những niềm vui nhỏ
dịch vụ bảo vệ
cá đuối manta
Có
phần sau, đằng sau
váy ngắn