The furtiveness of his movements aroused suspicion.
Dịch: Sự lén lút trong các cử động của anh ta đã gây ra sự nghi ngờ.
She noticed the furtiveness in his eyes.
Dịch: Cô ấy nhận thấy sự lén lút trong mắt anh ta.
Tính chất lén lút
Tính hay giữ bí mật
Tính chất che đậy
Lén lút, giấu giếm
Một cách lén lút
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
quản lý kinh tế
khu ổ chuột
hội chứng kinh nguyệt
bến hàng hóa
Đối tác tương lai
tôn vinh, nâng cao, ngợi ca
quy hoạch giao thông
Chính phủ điện tử