The furtiveness of his movements aroused suspicion.
Dịch: Sự lén lút trong các cử động của anh ta đã gây ra sự nghi ngờ.
She noticed the furtiveness in his eyes.
Dịch: Cô ấy nhận thấy sự lén lút trong mắt anh ta.
Tính chất lén lút
Tính hay giữ bí mật
Tính chất che đậy
Lén lút, giấu giếm
Một cách lén lút
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
khuấy đảo dư luận
phòng tuyển sinh
cải cách quản trị
định hướng hoặc điều hướng (trên mạng hoặc trong không gian)
thời gian nộp bài
Làm việc tự do
đồi bại, làm hỏng
Hệ thống phân loại sản phẩm