The piloting of the ship requires skill.
Dịch: Việc lái con tàu đòi hỏi kỹ năng.
We are piloting a new training program.
Dịch: Chúng tôi đang thử nghiệm một chương trình đào tạo mới.
sự điều hướng
sự lái
phi công; hoa tiêu
lái (tàu, máy bay); dẫn đường
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
dự án phim lịch sử
trật tự cũ
Giản dị, chất phác
trống rỗng
khu vực tập luyện
ngành mổ thịt, chỗ bán thịt
Di sản thế giới
công chúng ngưỡng mộ