The premiere was a red carpet event.
Dịch: Buổi ra mắt phim là một sự kiện thảm đỏ.
Many celebrities attended the red carpet event.
Dịch: Nhiều người nổi tiếng đã tham dự sự kiện thảm đỏ.
sự kiện hào nhoáng
sự kiện nổi bật
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
phát triển quốc tế
dỡ bỏ lệnh cấm
phục vụ khách tham quan
vé khứ hồi
đào tạo chuyên môn
hàng thủ dày đặc
mạch máu
cấp độ dinh dưỡng