She showed great fortitude during the crisis.
Dịch: Cô ấy đã thể hiện sự kiên cường lớn trong cuộc khủng hoảng.
His fortitude in facing challenges is admirable.
Dịch: Sự kiên cường của anh ấy khi đối mặt với những thử thách thật đáng ngưỡng mộ.
Bệnh viện Phụ sản Hà Nội