His recuperation after the surgery was quicker than expected.
Dịch: Việc hồi phục của anh ấy sau ca phẫu thuật nhanh hơn mong đợi.
The resort offers various activities to aid in recuperation.
Dịch: Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động để hỗ trợ quá trình hồi phục.
Chim cú hoặc côn trùng hoạt động vào ban đêm, đặc biệt là loài chim cú hoặc côn trùng bay vào ban đêm