His face wore a look of gloating triumph.
Dịch: Khuôn mặt anh ta lộ rõ vẻ hả hê đắc thắng.
She was gloating over her rival's misfortune.
Dịch: Cô ta hả hê trước bất hạnh của đối thủ.
thành tích hoặc bằng cấp xác nhận năng lực hoặc khả năng của một người, thường dùng để chứng minh khả năng trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc học tập