She wrapped herself in a soft pashmina.
Dịch: Cô ấy quàng mình trong một chiếc khăn pashmina mềm mại.
Pashmina is known for its warmth and lightness.
Dịch: Pashmina nổi tiếng với độ ấm và nhẹ nhàng.
lông cashmere
khăn choàng
khăn choàng pashmina
khăn quàng pashmina
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Chế độ máy bay
nguy cơ lật đổ
Giá phơi quần áo
phản chiếu
Sự giàu có tăng lên theo tuổi tác
quỹ hưu trí
sự đánh giá
thương lượng hợp đồng