His dealing with the problem was effective.
Dịch: Cách anh ấy đối phó với vấn đề rất hiệu quả.
The company is known for its fair dealing.
Dịch: Công ty nổi tiếng vì sự giao dịch công bằng.
Chất dịch chứa tinh trùng được phát sinh từ cơ quan sinh dục của nam giới, thường trong quá trình xuất tinh.