The accident caused a major traffic disruption.
Dịch: Vụ tai nạn gây ra sự gián đoạn giao thông nghiêm trọng.
Road construction is expected to cause traffic disruptions.
Dịch: Việc xây dựng đường dự kiến sẽ gây ra gián đoạn giao thông.
tắc đường
ùn tắc giao thông
gián đoạn
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Du lịch homestay
phong cảnh thiên nhiên
Tốn điện
người di cư
gia đình mở rộng
thiết bị nông nghiệp
Rượu vang hồng
Việt kiều Pháp